霉雨
méi yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Asian rainy season
- 2. monsoon
- 3. (usually written 梅雨)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.