Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

霸气

bà qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. imperious
  2. 2. aggressive
  3. 3. assertive
  4. 4. dictatorial manner
  5. 5. CL:股[gǔ]

Từ cấu thành 霸气