青山绿水
qīng shān lǜ shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. núi xanh nước biếc
- 2. cảnh đồng quê tươi đẹp (thành ngữ)