Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuổi trẻ
- 2. thanh xuân
- 3. tuổi xuân
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Common mistakes
‘青春’是不可数名词,不能说‘一个青春’。常被误用为形容词,正确用法是‘青春年华’或‘青春活力’。
Formality
‘青春’用于正式或文学语境,如诗歌、散文;口语中更常说‘年轻的时候’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1青春 是一段美好的时光。
Youth is a wonderful period of time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.