Bỏ qua đến nội dung

青春

qīng chūn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuổi trẻ
  2. 2. thanh xuân
  3. 3. tuổi xuân

Usage notes

Common mistakes

‘青春’是不可数名词,不能说‘一个青春’。常被误用为形容词,正确用法是‘青春年华’或‘青春活力’。

Formality

‘青春’用于正式或文学语境,如诗歌、散文;口语中更常说‘年轻的时候’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
青春 是一段美好的时光。
Youth is a wonderful period of time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.