Bỏ qua đến nội dung

青金石

qīng jīn shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đá lapis lazuli (khoáng vật thuộc họ albite vuông)