Bỏ qua đến nội dung

青铜器

qīng tóng qì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bronze implement
  2. 2. refers to ancient bronze artifacts, from c. 2,000 BC