Bỏ qua đến nội dung

青鱼

qīng yú

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cá đen (Mylopharyngodon piceus)
  2. 2. cá trích
  3. 3. cá thu

Từ cấu thành 青鱼