静一静
jìng yī jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to put sth to rest
- 2. calm down a bit!
Câu ví dụ
Hiển thị 3让她 静一静 。
让我 静一静 !
请让我 静一静 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.