静一静

jìng yī jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to put sth to rest
  2. 2. calm down a bit!

Câu ví dụ

Hiển thị 3
让她 静一静
Nguồn: Tatoeba.org (ID 408836)
让我 静一静
Nguồn: Tatoeba.org (ID 501559)
请让我 静一静
Nguồn: Tatoeba.org (ID 462043)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 静一静