静态
jìng tài
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tĩnh; yên tĩnh; ổn định
- 2. điềm tĩnh; trầm lặng
- 3. yên lặng; thanh bình
- 4. thụ động; bị động
- 5. (vật lý) tĩnh; trạng thái tĩnh
- 6. trạng thái ổn định; trạng thái dừng
- 7. (điện tử) tĩnh; yên lặng (không có tín hiệu)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập