静点

jìng diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a hospital drip

Câu ví dụ

Hiển thị 1
静点
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092667)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 静点