Bỏ qua đến nội dung

非常

fēi cháng
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1 Trạng từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rất
  2. 2. cực kỳ
  3. 3. đặc biệt

Usage notes

Collocations

Often used with adjectives or psychological verbs, e.g., 非常好 (very good), 非常喜欢 (really like).

Common mistakes

非常 is not used in negative commands (e.g., not 别非常...). Use 别太... for 'don't be too...'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
非常 珍惜这来之不易的机会。
He cherishes this hard-earned opportunity very much.
非常 诚实,从来不说谎。
He is very honest and never lies.
非常 包容不同的意见。
He is very tolerant of different opinions.
非常 勇敢。
He is very brave.
非常 思念远方的家人。
He misses his family far away very much.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.