非常感谢

fēi cháng gǎn xiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. extremely grateful; very thankful

Câu ví dụ

Hiển thị 2
非常感谢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 334426)
非常感谢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3363116)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.