非常感谢
fēi cháng gǎn xiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. extremely grateful; very thankful
Câu ví dụ
Hiển thị 2非常感谢 !
非常感谢 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.