Bỏ qua đến nội dung

非法

fēi fǎ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bất hợp pháp
  2. 2. phi pháp

Usage notes

Common mistakes

不要与“违法”混淆;“非法”指本身不合法的存在或状态,“违法”强调行为触犯法律。

Formality

常用于正式和法律语境中,日常口语较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
警方查处了一起 非法 交易案件。
The police investigated and dealt with an illegal trading case.
政府取缔了这家 非法 经营的公司。
The government banned this illegally operating company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.