靠腰
kào yāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (lit.) to cry from hunger (from Taiwanese 哭枵, Tai-lo pr. [khàu-iau])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.