Bỏ qua đến nội dung

面临

miàn lín
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối mặt
  2. 2. đụng độ
  3. 3. đụng chạm

Usage notes

Collocations

通常后接抽象名词,如“困难”“挑战”“危机”,而非具体事物。

Common mistakes

不能说“面临他的眼睛”,应用“面对他的眼睛”;面临多用于问题或处境。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他们 面临 一场经济危机。
They are facing an economic crisis.
他们 面临 着严峻的挑战。
They are facing a severe challenge.
我们公司现在 面临 很大的挑战。
Our company is now facing a big challenge.
全球航运业在疫情期间 面临 挑战。
The global shipping industry faced challenges during the pandemic.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 面临