Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đối mặt
- 2. đụng độ
- 3. đụng chạm
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4他们 面临 一场经济危机。
他们 面临 着严峻的挑战。
我们公司现在 面临 很大的挑战。
全球航运业在疫情期间 面临 挑战。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.