Bỏ qua đến nội dung

面前

miàn qián
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trước mặt
  2. 2. trước mặt của
  3. 3. trong sự hiện diện của

Usage notes

Collocations

“在...面前”是常见搭配,如“在老师面前”表示面对老师的状态,不可省略“在”。

Common mistakes

不要将“面前”和“前面”混淆:“学校前面”是学校的正前方,而“学校面前”不正确,因为“面前”通常只用于人或有生命的事物。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他在老师 面前 说话太放肆了。
He spoke too presumptuously in front of the teacher.
因为自卑,他不敢在大家 面前 讲话。
Because of low self-esteem, he dares not speak in front of everyone.
她太害羞,不敢在大家 面前 说话。
She is too shy to speak in front of everyone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 面前