Bỏ qua đến nội dung

面对

miàn duì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối mặt
  2. 2. đụng độ
  3. 3. đụng mặt

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常见搭配:面对困难/挑战/观众。

Common mistakes

面对通常搭配具体的人或物,如“面对观众”;面临多搭配抽象事物,如“面临困难”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
面对 这个难题,大家都一筹莫展。
Faced with this difficult problem, everyone was at their wits' end.
面对 这么多选择,我真是无从下手。
Faced with so many choices, I really don't know where to start.
面对 危险,他表现得非常镇定。
Facing danger, he acted very calmly.
面对 突发情况,他神色慌乱。
Facing the sudden situation, he looked flustered.
面对 选择,他总是犹豫不决。
Facing choices, he is always indecisive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.