Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mì
- 2. mì sợi
- 3. bún
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 吃 (chī) to mean 'to eat noodles', e.g., 吃面条.
Common mistakes
Don't confuse 面条 (miàntiáo, noodles) with 面 (miàn, flour or surface).
Câu ví dụ
Hiển thị 4我用叉子吃 面条 。
今天中午我想吃 面条 。
我今天的午餐是 面条 。
你吃 面条 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.