Bỏ qua đến nội dung

面条

miàn tiáo
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. mì sợi
  3. 3. bún

Usage notes

Collocations

Often used with 吃 (chī) to mean 'to eat noodles', e.g., 吃面条.

Common mistakes

Don't confuse 面条 (miàntiáo, noodles) with 面 (miàn, flour or surface).

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我用叉子吃 面条
I eat noodles with a fork.
今天中午我想吃 面条
I want to eat noodles for lunch today.
我今天的午餐是 面条
My lunch today is noodles.
你吃 面条
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1242069)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 面条