Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. diện tích
- 2. khu vực
- 3. miếng đất
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Used for surface area only; not for a region in the sense of ‘area’ as a district (use 地区 or 区域).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个房间的 面积 是多少?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.