面积
miàn ji
HSK 2.0 Cấp 5
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. diện tích
- 2. khu vực
- 3. miếng đất
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
面积 is almost always modified by an adjective like 大 or 小, not used alone as a predicate.
Common mistakes
面积 cannot be used with specific length or width numbers directly; it requires 平方米 for measurement.