韩世昌

hán shì chāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Han Shichang (1897-1977), actor specializing in Kunqu opera 崑曲|昆曲[kūn qǔ]

Từ cấu thành 韩世昌