Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

音箱

yīn xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. loudspeaker box
  2. 2. speaker (audio equipment)
  3. 3. resonating chamber of a musical instrument
  4. 4. sound box

Từ cấu thành 音箱