Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. âm sắc
- 2. chất lượng âm thanh
Câu ví dụ
Hiển thị 2这副耳机 音质 很好。
这套音响的 音质 非常好。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.