Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

韵律

yùn lǜ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cadence
  2. 2. rhythm
  3. 3. rhyme scheme
  4. 4. meter (in verse)
  5. 5. (linguistics) prosody