顶峰
dǐng fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. peak
- 2. summit
- 3. fig. high point
- 4. masterpiece
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.