Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

顶点

dǐng diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. summit
  2. 2. peak
  3. 3. (math.) vertex

Từ cấu thành 顶点