顶部
dǐng bù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. roof
- 2. topmost part
- 3. top (of tree, wall etc)
- 4. apex
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.