Bỏ qua đến nội dung

顺利

shùn lì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suôn sẻ
  2. 2. thuận lợi
  3. 3. không gặp trở ngại

Usage notes

Collocations

常用于祝愿或描述过程,如“祝你们一路顺利”“工作顺利”。

Common mistakes

不能用于形容人,不能说“他是一个顺利的人”,应用“他是一个成功的人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
顺利 通过了游泳预赛。
He successfully passed the swimming preliminary.
一切都很 顺利
Everything is going smoothly.
我祝愿你一切 顺利
I wish you all the best.
他们的技能互补,合作得很 顺利
Their skills complement each other, so they cooperated very smoothly.
万事 顺利
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2031305)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 顺利