顺嘴

shùn zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to read smoothly (of text)
  2. 2. to blurt out (without thinking)
  3. 3. to suit one's taste (of food)

Từ cấu thành 顺嘴