顺山倒
shùn shān dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Đổ rồi! (tiếng hô cảnh báo của thợ đốn gỗ)