Bỏ qua đến nội dung

顺序

shùn xù
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thứ tự
  2. 2. trật tự
  3. 3. thứ bậc

Usage notes

Collocations

“按顺序”最常说成“按...顺序”,如“按时间顺序”;“顺序”一般不单用作谓语。

Common mistakes

“次序”和“顺序”相近,但“打乱顺序”比“打乱次序”更自然;询问排队位置时用“顺序”而非“次序”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请按 顺序 排队。
Please line up in order.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.