Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thứ tự
- 2. trật tự
- 3. thứ bậc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“按顺序”最常说成“按...顺序”,如“按时间顺序”;“顺序”一般不单用作谓语。
Common mistakes
“次序”和“顺序”相近,但“打乱顺序”比“打乱次序”更自然;询问排队位置时用“顺序”而非“次序”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请按 顺序 排队。
Please line up in order.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.