须弥

xū mí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mt Meru or Sumeru, sacred mountain in Buddhist and Jain tradition
  2. 2. Mt Xumi in Guyuan 固原[gù yuán], Ningxia, with many Buddhist cave statues

Từ cấu thành 须弥