顽
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nghịch ngợm
- 2. bướng bỉnh
- 3. chơi
- 4. ngu ngốc
- 5. cứng đầu
- 6. tinh nghịch
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 顽
ngoan cố; cứng đầu
ngoan cường; kiên cường
nghịch ngợm; tinh nghịch
hung dữ và ngang ngược
ngu đần, ngoan cố
ngu đần, ngoan cố, bướng bỉnh
tư tưởng chậm chạp
ngu ngoan cố
rất bướng bỉnh
bướng bỉnh và ngỗ ngược
kẻ côn đồ
ngoan cố
dân ngang ngạnh
bệnh khó chữa khỏi
bệnh khó chữa
đứa trẻ tinh nghịch
cùn (dụng cụ)