Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

顽

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

wán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mischievous
  2. 2. obstinate
  3. 3. to play
  4. 4. stupid
  5. 5. stubborn
  6. 6. naughty

Từ chứa 顽

顽固
wán gù

stubborn

顽强
wán qiáng

tenacious

顽皮
wán pí

naughty

凶顽
xiōng wán

fierce and uncontrollable

冥顽
míng wán

stupid

冥顽不灵
míng wán bù líng

stupid

思想顽钝
sī xiǎng wán dùn

blunt thinking

愚顽
yú wán

ignorant and stubborn

死顽固
sǐ wán gù

very stubborn

顽劣
wán liè

stubborn and obstreperous

顽匪
wán fěi

gangster

顽梗
wán gěng

obstinate

顽民
wán mín

unruly people

顽疾
wán jí

ineradicable disease

顽症
wán zhèng

stubborn illness

顽童
wán tóng

urchin

顽钝
wán dùn

blunt (instrument)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.