Định nghĩa
- 1. nghịch ngợm
- 2. bướng bỉnh
- 3. chơi
- 4. ngu ngốc
- 5. cứng đầu
- 6. tinh nghịch
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 顽
cứng đầu
cứng cỏi
quậy
hung dữ và ngang ngược
ngu đần, ngoan cố
ngu đần, ngoan cố, bướng bỉnh
tư tưởng chậm chạp
ngu ngoan cố
rất bướng bỉnh
bướng bỉnh và ngỗ ngược
kẻ côn đồ
ngoan cố
dân ngang ngạnh
bệnh khó chữa khỏi
bệnh khó chữa
đứa trẻ tinh nghịch
cùn (dụng cụ)