Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cố vấn
- 2. tư vấn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Formality
“顾问”既可用于正式场合(如“公司顾问”),也可用于日常语境(如“他是我的学习顾问”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司聘请了一位法律 顾问 。
The company hired a legal adviser.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.