颂
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bài thơ ca ngợi; bài văn tế
- 2. điếu văn; lời ca ngợi
- 3. ca ngợi trong văn chương
- 4. chúc mừng (trong thư từ)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 颂
ca ngợi
ca tụng
bánh sừng bò
kèn bassoon (từ mượn)
Gloria (trong thánh lễ Công giáo)
ca ngợi công đức (thường mang nghĩa chê trách)
chúc mừng
ca ngợi
Bài hát mừng Giáng sinh
chúc phúc
ca ngợi
bài hát mừng
tiếng ca tụng đầy đường (thành ngữ); ca tụng khắp nơi
bài diễn văn ca ngợi
ca ngợi
bài hát (từ mượn tiếng Pháp)