Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

颂词

sòng cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. commendation speech
  2. 2. eulogy
  3. 3. ode

Từ cấu thành 颂词