预付

yù fù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pay in advance
  2. 2. prepaid

Câu ví dụ

Hiển thị 1
预付 款。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 358983)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 预付