Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

领主

lǐng zhǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. feudal lord
  2. 2. suzerain
  3. 3. overlord

Từ cấu thành 领主