领口

lǐng kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. collar
  2. 2. neckband
  3. 3. neckline
  4. 4. the place where the two ends of a collar meet

Từ cấu thành 领口