Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

领走

lǐng zǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lead (sb, or an animal) away
  2. 2. to collect (e.g. a child left in sb's care beforehand)
  3. 3. to take away

Từ cấu thành 领走