颜渊

yán yuān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yan Yuan (521-481 BC), disciple of Confucius 孔夫子[kǒng fū zǐ], also known as 顏回|颜回[yán huí]