Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạn mức
- 2. hạn mức (tín dụng)
Câu ví dụ
Hiển thị 1这张信用卡的信用 额度 很高。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.