Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phong tục
- 2. tục lệ
- 3. hệ thống phong tục
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
容易与“习惯”混淆。“风俗”强调社会性、地域性,而“习惯”多指个人行为。
Câu ví dụ
Hiển thị 1每个地方都有独特的 风俗 。
Every place has its own unique customs.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.