Bỏ qua đến nội dung

风俗

fēng sú
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phong tục
  2. 2. tục lệ
  3. 3. hệ thống phong tục

Usage notes

Common mistakes

容易与“习惯”混淆。“风俗”强调社会性、地域性,而“习惯”多指个人行为。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个地方都有独特的 风俗
Every place has its own unique customs.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 风俗