Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảnh quan
- 2. cảnh đẹp
- 3. cảnh sắc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
风光 as 'scene' is often confused with 风景; 风光 emphasizes a broader or more prestigious vista, while 风景 is everyday scenery.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这里的 风光 真美。
The scenery here is really beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.