Bỏ qua đến nội dung

风光

fēng guāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh quan
  2. 2. cảnh đẹp
  3. 3. cảnh sắc

Usage notes

Common mistakes

风光 as 'scene' is often confused with 风景; 风光 emphasizes a broader or more prestigious vista, while 风景 is everyday scenery.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这里的 风光 真美。
The scenery here is really beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 风光