Bỏ qua đến nội dung

风吹草动

fēng chuī cǎo dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. grass stirring in the wind (idiom)
  2. 2. fig. the slightest whiff of trouble