Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

风声鹤唳

fēng shēng hè lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. wind sighing and crane calling (idiom)
  2. 2. fig. to panic at the slightest move
  3. 3. to be jittery