Bỏ qua đến nội dung

风声鹤唳

fēng shēng hè lì
#68183

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. wind sighing and crane calling (idiom)
  2. 2. fig. to panic at the slightest move
  3. 3. to be jittery