风景
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cảnh quan
- 2. phong cảnh
Từ chứa 风景
Jiuzhaigou Valley Scenic and Historical Interest Area, Sichuan
to be a blot on the landscape
see 大殺風景|大杀风景[dà shā fēng jǐng]
to be an eyesore
Petrified forest scenic area in Shilin Yi autonomous county 石林彞族自治縣|石林彝族自治县[shí lín yí zú zì zhì xiàn] in Kunming 昆明[kūn míng], Yunnan