Bỏ qua đến nội dung

风景

fēng jǐng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh quan
  2. 2. phong cảnh

Usage notes

Collocations

Common measure words: 一道风景, 一处风景. Not used with 一个.

Common mistakes

风景 means scenery, not a specific scenic spot. Use 景点 for a tourist attraction.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这里的 风景 很美。
The scenery here is beautiful.
这个地方 风景 很美。
This place has beautiful scenery.
这里的 风景 很秀丽。
The scenery here is very beautiful.
沿途的 风景 很美。
The scenery along the way is beautiful.
这个海湾 风景 很美。
This bay has beautiful scenery.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.