Bỏ qua đến nội dung

风格

fēng gé
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phong cách
  2. 2. kiểu
  3. 3. lối

Usage notes

Collocations

“风格”常与“形成”、“具有”等动词搭配,如“形成独特的风格”。

Formality

“风格”为中性词,在正式和非正式语境中均可使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他做事 风格 豪迈,从不斤斤计较。
He has a heroic and open-minded style in handling things, never fussing over small matters.
她的绘画 风格 很独特。
Her painting style is very unique.
今年盛行复古 风格
Retro style is prevalent this year.
这个城市的建筑 风格 在几百年里慢慢演变。
The architectural style of this city has slowly evolved over several hundred years.
这幅画融合了东西方的艺术 风格
This painting blends Eastern and Western artistic styles.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 风格