风气

fēng qì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. general mood
  2. 2. atmosphere
  3. 3. common practice

Từ cấu thành 风气